牛至

牛至
niúzhì
ngưu chí

cây oregano; cây kinh giới tây (Origanum vulgare)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây oregano; cây kinh giới tây (Origanum vulgare)

    • Oregano là một loại thảo mộc.

  2. danh từ

    cây kinh giới Địa Trung Hải; cây oregano (Origanum vulgare)

    • Kinh giới là một loại thảo mộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.