- 牛ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
taurine (axit taurin)
taurine (axit taurin)
Taurine là một loại axit amin.
taurine (axit taurin)
taurine (axit taurin)
Taurine là một loại axit amin.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.