牛磺酸

牛磺酸
niúhuángsuān
ngưu huỳnh toan

taurine (axit taurin)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    taurine (axit taurin)

    • Taurine là một loại axit amin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.