牛仔裤

牛仔裤
niúzǎi
ngưu tể khố

quần jeans; quần bò

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#12098Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần jeans; quần bò

    用牛仔布做的长裤、耐穿yòng niúzǎi bù zuò de chángkù、nàichuān

    • Tôi thích mặc quần jean.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.