爆裂物

爆裂物
bàoliè
bộc liệt vật

chất nổ; vật liệu nổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất nổ; vật liệu nổ

    • Cảnh sát đã tìm thấy chất nổ tại hiện trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.