- 火hỏa(lửa)BỘ
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)HÌNH THANH
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
chất nổ; vật liệu nổ
chất nổ; vật liệu nổ
Cảnh sát đã tìm thấy chất nổ tại hiện trường.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
chất nổ; vật liệu nổ
chất nổ; vật liệu nổ
Cảnh sát đã tìm thấy chất nổ tại hiện trường.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.