爆款

爆款
bàokuǎn
bộc khoản

mặt hàng bán chạy; sản phẩm hot; hàng cháy hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt hàng bán chạy; sản phẩm hot; hàng cháy hàng

    • Mặt hàng hot này bán rất chạy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.