燕梳

燕梳
yànshū
yến sơ

bảo hiểm (khẩu ngữ địa phương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo hiểm (khẩu ngữ địa phương)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.