Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
/
燕梳
燕梳
yến sơ
bảo hiểm (khẩu ngữ địa phương)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảo hiểm (khẩu ngữ địa phương)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ燕梳
Phồn thể燕
yến sơ
bảo hiểm (khẩu ngữ địa phương)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảo hiểm (khẩu ngữ địa phương)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.