燃气电厂

燃气电厂
rándiànchǎng
nhiên khí điện xưởng

nhà máy điện khí; nhà máy điện chạy bằng khí đốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà máy điện khí; nhà máy điện chạy bằng khí đốt

    • Hiệu suất của nhà máy điện khí rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.