熟石灰

熟石灰
shúshíhuī
thục thạch hôi

vôi tôi; vôi hydrat (Ca(OH)₂)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vôi tôi; vôi hydrat (Ca(OH)₂)

    • Vôi tôi là một loại bột màu trắng.

  2. danh từ

    vôi tôi; vôi hydrat

    • Vôi tôi là một vật liệu xây dựng quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.