Khói lửa bốc lên xông ướp cây cỏ, tạo ra mùi hương nồng nàn.
/
熏衣草
熏衣草
huân y thảo
cây oải hương (Lavandula)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây oải hương (Lavandula)(kế thừa)
- 。
Tôi thích mùi hương của hoa oải hương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ熏衣草
Phồn thể熏
huân y thảo
cây oải hương (Lavandula)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây oải hương (Lavandula)(kế thừa)
- 。
Tôi thích mùi hương của hoa oải hương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.