熊市

熊市
xióngshì
hùng thị

thị trường giá xuống; thị trường con gấu (bear market)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trường giá xuống; thị trường con gấu (bear market)

    • Thị trường gấu là thời kỳ thị trường chứng khoán đi xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • năng(có thể, tài năng (cũng chỉ con gấu))HỘI Ý
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.