Nấu nướng là dùng lửa bên dưới để làm chín thức ăn.
/
煮硬
煮硬
chử ngạnh
luộc chín (trứng); luộc cứng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
luộc chín (trứng); luộc cứng
- 。
Tôi thích trứng luộc chín.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
煮硬
Phồn thể煮
chử ngạnh
luộc chín (trứng); luộc cứng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
luộc chín (trứng); luộc cứng
- 。
Tôi thích trứng luộc chín.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.