Nấu nướng là dùng lửa bên dưới để làm chín thức ăn.
/
煮开
煮开
chử khai
đun sôi; nấu sôi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đun sôi; nấu sôi
- 。
Làm ơn đun sôi nước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ煮开
Phồn thể煮開
chử khai
đun sôi; nấu sôi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đun sôi; nấu sôi
- 。
Làm ơn đun sôi nước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.