Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
/
照片子
照片子
chiếu phiến tử
chụp X-quang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chụp X-quang
- 。
Bác sĩ chụp X-quang cho tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿸(bao trên-trái)
?
?
照片子
Phồn thể照
chiếu phiến tử
chụp X-quang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chụp X-quang
- 。
Bác sĩ chụp X-quang cho tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿸(bao trên-trái)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.