Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
/
煤层气
煤层气
môi tầng khí
khí metan từ mỏ than; khí than vỉa (coalbed methane)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
khí metan từ mỏ than; khí than vỉa (coalbed methane)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ煤层气
Phồn thể煤層氣
môi tầng khí
khí metan từ mỏ than; khí than vỉa (coalbed methane)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
khí metan từ mỏ than; khí than vỉa (coalbed methane)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.