煞账

煞账
shāzhàng
sát trướng

thanh toán; trả tiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thanh toán; trả tiền

    • Hôm nay chúng ta phải thanh toán hóa đơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.