煎炸油

煎炸油
jiānzháyóu
chiên trác dầu

dầu chiên rán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu chiên rán

    • Dầu chiên không tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiền(phía trước, trước)HÌNH THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Chiên rán là đặt thức ăn lên trước ngọn lửa bên dưới mà nấu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.