焗油机

焗油机
yóu

máy hấp dầu tóc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy hấp dầu tóc

    • Cô ấy đã mua một cái máy hấp dầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.