焕然一新
焕然一新
hoán nhiên nhất tân
trông như mới hoàn toàn; đổi mới hoàn toàn [thành ngữ]
2 nghĩa#23833
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
trông như mới hoàn toàn; đổi mới hoàn toàn [thành ngữ]
- 。
Căn nhà này trông hoàn toàn mới.
- 貳
đổi mới hoàn toàn; như được thay da đổi thịt [thành ngữ]
Đang tải…
焕然一新
Phồn thể煥然一新
hoán nhiên nhất tân
trông như mới hoàn toàn; đổi mới hoàn toàn [thành ngữ]
2 nghĩa#23833
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
trông như mới hoàn toàn; đổi mới hoàn toàn [thành ngữ]
- 。
Căn nhà này trông hoàn toàn mới.
- 貳
đổi mới hoàn toàn; như được thay da đổi thịt [thành ngữ]
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.