Tới nội dung chính

焕然一新

焕然一新
huànrányīxīn
hoán nhiên nhất tân

trông như mới hoàn toàn; đổi mới hoàn toàn [thành ngữ]

2 nghĩa#23833
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trông như mới hoàn toàn; đổi mới hoàn toàn [thành ngữ]

    • 。

      Căn nhà này trông hoàn toàn mới.

  2. 貳

    đổi mới hoàn toàn; như được thay da đổi thịt [thành ngữ]

焕
huàn
hoán
BỘ THỦ⽕
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu