Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
/
烹茶
烹茶
phanh trà
pha trà; nấu trà
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
pha trà; nấu trà
- 。
Anh ấy thích pha trà.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ烹茶
Phồn thể烹
phanh trà
pha trà; nấu trà
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
pha trà; nấu trà
- 。
Anh ấy thích pha trà.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.