热那亚

热那亚
nhiệt na á

Genoa (thành phố ở Ý)

1 nghĩa#44552
NGHĨA

NGHĨA

  1. Genoa (thành phố ở Ý)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.