Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热身
热身
nhiệt thân
khởi động; làm nóng người
3 nghĩa#17031
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
khởi động; làm nóng người
- 貳动động từ
khởi động; làm nóng người
- 。
Chúng ta hãy khởi động trước nhé.
- 參
khởi động; (bóng) chuẩn bị
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热身
Phồn thể熱身
nhiệt thân
khởi động; làm nóng người
3 nghĩa#17031
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
khởi động; làm nóng người
- 貳动động từ
khởi động; làm nóng người
- 。
Chúng ta hãy khởi động trước nhé.
- 參
khởi động; (bóng) chuẩn bị
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.