热血

热血
xuè
nhiệt huyết

nhiệt huyết; máu nóng; hăng hái

3 nghĩa#25381
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. nhiệt huyết; máu nóng; hăng hái

  2. nhiệt huyết; máu nóng; hăng hái

  3. máu nóng; nhiệt huyết; hăng hái

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.