Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热茶
热茶
nhiệt trà
trà nóng
1 nghĩa#37739
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trà nóng
- 。
Tôi thích uống trà nóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热茶
Phồn thể熱茶
nhiệt trà
trà nóng
1 nghĩa#37739
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trà nóng
- 。
Tôi thích uống trà nóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.