热能

热能
néng
nhiệt năng

nhiệt năng

1 nghĩa#37338
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt năng

    • Nhiệt năng có thể chuyển hóa thành điện năng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.