Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热痉挛
热痉挛
nhiệt kinh luyến
chuột rút do nhiệt; co cứng cơ do nóng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
chuột rút do nhiệt; co cứng cơ do nóng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热痉挛
Phồn thể熱痙攣
nhiệt kinh luyến
chuột rút do nhiệt; co cứng cơ do nóng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
chuột rút do nhiệt; co cứng cơ do nóng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.