Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热熔胶
热熔胶
nhiệt dung giao
keo nhiệt dẻo; keo nóng chảy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
keo nhiệt dẻo; keo nóng chảy
- 。
Keo nóng chảy là một loại chất kết dính.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热熔胶
Phồn thể熱熔膠
nhiệt dung giao
keo nhiệt dẻo; keo nóng chảy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
keo nhiệt dẻo; keo nóng chảy
- 。
Keo nóng chảy là một loại chất kết dính.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.