Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热水
热水
nhiệt thuỷ
nước nóng
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10607
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước nóng
中温度很高的水wēndù hěn gāo de shuǐ
- 。
Làm ơn cho tôi một cốc nước nóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
热水
Phồn thể熱水
nhiệt thuỷ
nước nóng
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10607
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước nóng
中温度很高的水wēndù hěn gāo de shuǐ
- 。
Làm ơn cho tôi một cốc nước nóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.