Tới nội dung chính

凉水

凉水
liángshuǐ
lương thuỷ

nước lạnh; nước nguội

HSK 3 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nước lạnh; nước nguội

    • 。

      Làm ơn cho tôi một cốc nước mát.

  2. 貳名danh từ

    nước lạnh; nước chưa đun sôi

    • 。

      Làm ơn cho tôi một cốc nước lạnh.

凉
liáng
lương
BỘ THỦ⼎
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu