热望

热望
wàng
nhiệt vọng

khao khát; mong mỏi tha thiết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khao khát; mong mỏi tha thiết

    • Anh ấy khao khát thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.