Tới nội dung chính

热心

热心
rèxīn
nhiệt tâm

nhiệt tình; hăng hái; tận tâm

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#14339
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhiệt tình; hăng hái; tận tâm

    中积极主动、充满热情去做某事jījí zhǔdòng、chōngmǎn règing qù zuò mǒushì

    • 。

      Anh ấy là một người nhiệt tình.

热
rè
nhiệt
BỘ THỦ⽕
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu