热尔韦

热尔韦
ěrwéi
nhiệt nhĩ vi

Gervais (tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. Gervais (tên người)

  2. Paul Gervais (1816-1879), nhà địa chất người Pháp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.