Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热对流
热对流
nhiệt đối lưu
đối lưu nhiệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đối lưu nhiệt
- 。
Đối lưu nhiệt là một phương thức truyền nhiệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热对流
Phồn thể熱對流
nhiệt đối lưu
đối lưu nhiệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đối lưu nhiệt
- 。
Đối lưu nhiệt là một phương thức truyền nhiệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.