Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热压
热压
nhiệt áp
ép nóng (trong sản xuất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ép nóng (trong sản xuất)
- 。
Loại vật liệu này cần được ép nóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热压
Phồn thể熱壓
nhiệt áp
ép nóng (trong sản xuất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ép nóng (trong sản xuất)
- 。
Loại vật liệu này cần được ép nóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.