烧写器

烧写器
shāoxiě
thiêu tả khí

thiết bị nạp firmware; máy nạp chip

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị nạp firmware; máy nạp chip

    • Bộ nạp này có thể nạp nhiều loại chip.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.