- 火hỏa(lửa)BỘ
- 考khảo(tra xét, kiểm tra)HÌNH THANH
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
món kem crème brûlée (bánh kem nướng phủ đường caramel)
món kem crème brûlée (bánh kem nướng phủ đường caramel)
Tôi thích ăn kem brûlée.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
món kem crème brûlée (bánh kem nướng phủ đường caramel)
món kem crème brûlée (bánh kem nướng phủ đường caramel)
Tôi thích ăn kem brûlée.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.