烟酰胺

烟酰胺
yānxiānàn

nicotinamide; niacinamide (hợp chất vitamin B3)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nicotinamide; niacinamide (hợp chất vitamin B3)

    • Nicotinamide là một loại vitamin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.