烈火

烈火
lièhuǒ
liệt hoả

lửa dữ; ngọn lửa bùng cháy

2 nghĩa#19153
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lửa dữ; ngọn lửa bùng cháy

    • Ngọn lửa dữ dội có thể thiêu rụi mọi thứ.

  2. danh từ

    ánh lửa; ánh sáng ngọn lửa

    • Ngọn lửa bùng cháy dữ dội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.