Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点赞
点赞
điểm tán
bấm thích; thả tim; thả like (trên mạng xã hội)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bấm thích; thả tim; thả like (trên mạng xã hội)
- 。
Hãy thích ảnh của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点赞
Phồn thể點贊
điểm tán
bấm thích; thả tim; thả like (trên mạng xã hội)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bấm thích; thả tim; thả like (trên mạng xã hội)
- 。
Hãy thích ảnh của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.