Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点货
点货
điểm hoá
kiểm kê hàng hóa; đếm hàng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm kê hàng hóa; đếm hàng
- 。
Hôm nay chúng ta cần kiểm kê hàng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 貝bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))BỘ
- 化hóa(biến đổi, chuyển hóa)HÌNH THANH
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
点货
Phồn thể點貨
điểm hoá
kiểm kê hàng hóa; đếm hàng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm kê hàng hóa; đếm hàng
- 。
Hôm nay chúng ta cần kiểm kê hàng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.