点穿

点穿
diǎnchuān
điểm xuyên

vạch trần; nói thẳng ra; chỉ thẳng vào vấn đề

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vạch trần; nói thẳng ra; chỉ thẳng vào vấn đề

    • Anh ấy đã vạch trần lời nói dối của tôi.

  2. động từ

    vạch trần; chỉ thẳng ra; nói toạc ra

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.