点画

点画
diǎnhuà
điểm hoạ

nét bút (của chữ Hán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nét bút (của chữ Hán)

    • Nét bút của chữ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.