点开

点开
diǎnkāi
điểm khai

nhấp mở; mở (liên kết, tệp...) bằng cách nhấp/chạm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhấp mở; mở (liên kết, tệp...) bằng cách nhấp/chạm

    • Vui lòng nhấp vào liên kết này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.