点号

点号
diǎnhào
điểm hiệu

dấu chấm câu; ký hiệu chấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu chấm câu; ký hiệu chấm

    • Xin hãy chú ý sử dụng dấu câu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.