点兵

点兵
diǎnbīng
điểm binh

điểm binh; duyệt binh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    điểm binh; duyệt binh

    • Tướng quân điểm binh chuẩn bị xuất chinh.

  2. động từ

    điểm binh; (bóng) tập hợp lực lượng

    • Tướng quân điểm binh, chuẩn bị xuất chinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.