- 山sơn(núi)HỘI Ý
- 灰hôi(tro, màu xám)HÌNH THANH
Than củi là thứ tro xám lấy từ gỗ cháy trên núi.
bệnh than; bệnh thán thư
bệnh than; bệnh thán thư
Bệnh than là một căn bệnh nghiêm trọng.
bệnh than; bệnh thán thư (nông nghiệp/thú y); (làm vườn) bệnh thán thư trên cây
Bệnh than là một loại bệnh thực vật.
Than củi là thứ tro xám lấy từ gỗ cháy trên núi.
bệnh than; bệnh thán thư
bệnh than; bệnh thán thư
Bệnh than là một căn bệnh nghiêm trọng.
bệnh than; bệnh thán thư (nông nghiệp/thú y); (làm vườn) bệnh thán thư trên cây
Bệnh than là một loại bệnh thực vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.