/
炫
炫
huyễn
⽕bộ hoả · 9 néttự phụ; khoe khoang
5 nghĩa#20557
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tự phụ; khoe khoang
- 。
Anh ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình.
- 貳动động từ
khoe khoang; làm dáng; (khẩu) phô trương
- 參动động từ
chói mắt; chói sáng
- 肆形tính từ
tuyệt vời; xuất sắc
- 。
Thiết kế này rất tuyệt.
- 伍形tính từ
(lóng) ngầu; cool
- 。
Bộ quần áo này rất ngầu.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炫
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tự phụ; khoe khoang
- 。
Anh ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình.
- 貳动động từ
khoe khoang; làm dáng; (khẩu) phô trương
- 參动động từ
chói mắt; chói sáng
- 肆形tính từ
tuyệt vời; xuất sắc
- 。
Thiết kế này rất tuyệt.
- 伍形tính từ
(lóng) ngầu; cool
- 。
Bộ quần áo này rất ngầu.
KẾT HỢP4 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.