kỹ
⼿bộ thủ · 7 nét

kỹ năng; tài nghệ

1 nghĩa#48147
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ năng; tài nghệ

    • Anh ấy có rất nhiều kỹ năng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.