Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
/
灼烧
灼烧
chước thiêu
đốt cháy; thiêu đốt
1 nghĩa#49125
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đốt cháy; thiêu đốt
- 。
Lửa đang đốt cháy da anh ấy.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ灼烧
Phồn thể灼燒
chước thiêu
đốt cháy; thiêu đốt
1 nghĩa#49125
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đốt cháy; thiêu đốt
- 。
Lửa đang đốt cháy da anh ấy.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.