Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
/
灯芯绒
灯芯绒
đăng tâm nhung
vải nhung kẻ; vải corduroy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vải nhung kẻ; vải corduroy
- 。
Chiếc quần này làm bằng vải nhung kẻ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ灯芯绒
Phồn thể燈芯絨
đăng tâm nhung
vải nhung kẻ; vải corduroy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vải nhung kẻ; vải corduroy
- 。
Chiếc quần này làm bằng vải nhung kẻ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.