火葬

火葬
huǒzàng
hoả táng

hỏa táng; thiêu xác

1 nghĩa#23778
NGHĨA

NGHĨA

  1. hỏa táng; thiêu xác

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.